DX260LCA

CHẾ ĐỘ HẤP DẪN

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành 24 tháng

Trả góp 0%

  • TRỌNG LƯỢNG VẬN HÀNH

    24.8 tấn

  • DUNG TÍCH GẦU

    0.51~1.51 m³

  • CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ

    136/1,800 kW/rpm

Điểm nổi bật

Năng suất, chất lượng và độ bền tuyệt vời

Model DX260LCA đã được Doosan thiết kế bằng những vật liệu độ bền cực cao nhằm mang đến cho các nhà thầu một thiết bị mạnh mẽ, năng suất bền bỉ nhất so với các sản phẩm cùng chủng loại. Bất cứ khi nào cần, dù công việc có nặng nhọc và khắc nghiệt đến đâu, bạn hoàn toàn yên tâm gửi gắm sự tin tưởng vào DX260LCA của Doosan.

Công nghệ e-POS hoàn toàn mới

Sự xuất hiện của công nghệ e-POS trên Doosan DX260LCA sẽ giải quyết triệt để những vấn đề tiêu hao năng lượng của sự phối hợp giữa động cơ và bơm ở các model khác. Sự rút ngắn độ trễ khi bơm và động cơ đã được đồng bộ giúp giảm tiêu hao nhiên liệu không cần thiết, từ đó tiết kiệm chi phí vận hành một cách hiệu quả.

Tiết kiệm nhiên liệu

Ở các model khác, máy bơm có xu hướng cung cấp dòng chảy ngay cả khi đạt áp suất tối đa trên hệ thống khi phương tiện làm việc trong môi trường khắc nghiệt và khối lượng công việc lớn.
Công nghệ cắt giảm áp của Doosan giúp ngăn chặn việc vận chuyển dòng thủy lực khi không cần thiết để giữ công suất làm việc mạnh mẽ nhất nhưng đồng thời vẫn tiết kiệm được nhiên liệu.

Thông số kỹ thuật

Thông số chung

Trọng lượng vận hành (kg)

24800 – 25100

Cần Chính  (mm)

5900

Tay gầu xúc (mm)

3000

Tay gầu xúc (Tuỳ chọn) (mm)

2500 / 3500

Thể tích gầu (m3)

0.51 -1.51

Chiều cao vận chuyển (mm)

3195

Chiều dài vận chuyển (mm)

10075

Chiều rộng vận chuyển (mm)

3200

Chiều dài dây xích (mm)

4625

Khoảng sáng gầm (mm)

450

Phạm vi hoạt động

Loại tay cần (mm)

3000

Tầm với đào lớn nhất (mm)

10180

Chiều sâu đào lớn nhất (mm)

6800

Chiều cao đào lớn nhất (mm)

9600

Chiều cao có tải lớn nhất (mm)

6940

Bán kính quay phần đuôi (mm)

3035

bán kính quay toa nhỏ nhất (mm)

3845

Thông số động cơ

Model

Doosan DB58TIS

Số xilanh

06

Công suất (mã lực/ vòng/ phút)

192/1800

Moment xoắn cực đại (Kgf.m/vòng/phút)

78/1300

Dung tích xi lanh động cơ (cc)

8071

Dung tích thùng dầu(lít)

410

Thông số thủy lực

Lưu lượng bơm lớn nhất 2 bơm piston (lít/phút)

2 x 230

Áp suất hệ thống (tay cần) (kgf/cm2)

330

Áp suất hệ thống (cần chỉnh) (kgf/cm2)

330

Áp suất hệ thống (di chuyển) (kgf/cm2)

350

Áp suất hệ thống (quay toa) (kgf/cm2)

280

Áp suất hệ thống (gầu xúc) (kgf/cm2)

270

Xilanh cần chính (đ.kính/piston/h.tr) (mm)

130 x 90 x 1355

Xilanh tay cần (đ.kính/piston/h.tr) (mm)

140 x 100 x 1705

Xilanh gầu (đ.kính/piston/h.tr) (mm)

130 x 90 x 1080

4.8/5 (6 Reviews)

Let's get in touch!

Go to contact